Từ phòng bệnh đến quản trị rủi ro: Khoảng trống an toàn trong chuỗi cung ứng bò thịt Việt Nam

Khảo sát 312 hộ chăn nuôi bò tại Hưng Yên, Quảng Trị, Nghệ An và Thanh Hóa cho thấy: dù tỷ lệ tiêm phòng các bệnh truyền nhiễm chính đạt trên 92%, chỉ 12,2% số hộ cách ly bò mới mua và có tới 59,6% số hộ lựa chọn bán bò bệnh. Khoảng trống giữa phòng bệnh và quản trị rủi ro đang đặt ra yêu cầu cấp thiết trong xây dựng chuỗi cung ứng bò thịt an toàn.

Bò bệnh không còn là chuyện của riêng người chăn nuôi

Chăn nuôi bò thịt đang đứng trước một nghịch lý đáng suy ngẫm. Một mặt, ngành chăn nuôi có nhiều tiềm năng đóng góp vào quá trình tái cơ cấu nông nghiệp, nâng cao thu nhập cho nông hộ và đáp ứng nhu cầu ngày càng gia tăng của thị trường. Mặt khác, khi chăn nuôi chuyển dần từ tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa, những rủi ro từng được xem là vấn đề riêng của nông hộ lại có thể lan rộng, ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi cung ứng. Một con bò mắc bệnh không chỉ gây thiệt hại cho người nuôi mà còn có thể làm gia tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh và mất an toàn thực phẩm nếu không được kiểm soát khi đưa ra thị trường.

Thực trạng này được phản ánh qua kết quả khảo sát 312 hộ chăn nuôi bò tại Hưng Yên, Quảng Trị, Nghệ An và Thanh Hóa trong khuôn khổ Dự án AGB/2020/189 “Liên kết các hoạt động sản xuất của nông hộ vào chuỗi thương mại cung ứng bò thịt tại Việt Nam”. Các kết quả không chỉ cho thấy những hạn chế trong thực hành phòng bệnh mà còn bộc lộ khoảng cách đáng kể giữa năng lực phòng bệnh và khả năng quản trị rủi ro của người chăn nuôi. Người dân đã chủ động tiêm phòng và tìm đến cán bộ thú y khi gia súc mắc bệnh, nhưng các biện pháp an toàn sinh học vẫn chưa được áp dụng rộng rãi. Đáng lo ngại hơn, nhiều hộ lựa chọn bán tháo gia súc bệnh ra thị trường thay vì xử lý theo quy định.

Vấn đề của ngành bò thịt hiện nay không chỉ là “có bệnh hay không có bệnh”, mà là chúng ta đang quản lý dịch bệnh như thế nào trong một chuỗi cung ứng ngày càng thương mại hóa.

Tiêm phòng cao, nhưng vẫn còn khoảng trống trong “lá chắn” phòng bệnh

Một tín hiệu tích cực là tỷ lệ tiêm phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm đã đạt mức khá cao. Tỷ lệ tiêm vắc-xin tụ huyết trùng đạt 95,5%, lở mồm long móng đạt 94,2% và viêm da nổi cục đạt 92,6%. Kết quả này cho thấy công tác thú y cơ sở và nhận thức của người chăn nuôi đã có những chuyển biến rõ rệt. Trong các hộ chăn nuôi vỗ béo chuyên môn hóa và hỗn hợp, tỷ lệ tiêm phòng các bệnh chính dao động từ 94,7% đến 97,7%. Những con số này cho thấy người chăn nuôi không hề thờ ơ với dịch bệnh, trái với cách nhìn định kiến đôi khi vẫn tồn tại.

Tuy nhiên, tỷ lệ tiêm phòng cao chưa đồng nghĩa với một hệ thống phòng bệnh hiệu quả. Khoảng cách lớn nhất xuất hiện ở các hộ chăn nuôi bò sinh sản. Tỷ lệ tiêm phòng tại nhóm này chỉ dao động khoảng 78,0–82,9%, trong khi tỷ lệ hộ hoàn toàn không tiêm phòng lên tới 9,8%, cao hơn nhiều so với mức 1,5% ở các hộ nuôi vỗ béo. Đằng sau những con số ấy không chỉ là sự thiếu hụt dịch vụ mà còn là vấn đề nhận thức. Một số hộ chăn nuôi vẫn lo ngại vắc-xin có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, thậm chí gây sảy thai; trong khi một số khác cho rằng bò sinh sản có sức đề kháng tự nhiên tốt nên không cần tiêm phòng thường xuyên.

Đây là những quan niệm tưởng như nhỏ nhưng lại có thể tạo ra hậu quả lớn đối với cả chuỗi giá trị. Bò sinh sản chính là điểm khởi đầu của quá trình tạo ra nguồn cung bò thịt. Nếu công tác phòng bệnh ở mắt xích này chưa đầy đủ, mầm bệnh có thể được tích tụ và lan truyền sang các mắt xích tiếp theo thông qua vận chuyển, mua bán và thu gom gia súc. Khi đó, chi phí khắc phục hậu quả dịch bệnh của toàn chuỗi sẽ lớn hơn rất nhiều so với chi phí phòng bệnh tại từng hộ.

Đáng chú ý hơn nữa là khoảng trống trong phòng trị ký sinh trùng đường máu. Chỉ 31,1% số hộ áp dụng biện pháp phòng trị, trong đó hộ nuôi bò sinh sản chỉ đạt 7,3%. Sự khác biệt giữa các địa phương cũng rất lớn: Thanh Hóa và Nghệ An đạt khoảng 50%, trong khi Hưng Yên và Quảng Trị chỉ khoảng 26%. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy quản lý dịch bệnh ở nông hộ vẫn mang tính “nhìn thấy bệnh mới chữa”, thay vì quản lý rủi ro theo hướng phòng ngừa chủ động.

 Bò thịt được nuôi nhốt tại một nông hộ chăn nuôi (Ảnh: Ninh Xuân Trung)

Lỗ hổng an toàn nằm ngay từ cửa chuồng

Nếu tỷ lệ tiêm phòng cho thấy những chuyển biến tích cực của ngành bò thịt thì thực hành an toàn sinh học lại bộc lộ một trong những điểm yếu đáng chú ý của hệ thống chăn nuôi hiện nay.

Một nguyên tắc cơ bản trong chăn nuôi an toàn là gia súc mới nhập đàn phải được cách ly và theo dõi trước khi tiếp xúc với đàn hiện có. Tuy nhiên, trong toàn bộ mẫu khảo sát, chỉ có 12,2% số hộ thực hiện cách ly bò mới mua. Có tới 50,6% không thực hiện và 37,2% thuộc nhóm không áp dụng hoặc chưa có nhận thức rõ về biện pháp này. Tại Hưng Yên và Quảng Trị, tỷ lệ không thực hiện cách ly lên tới 58,5%. Đây không còn đơn thuần là khoảng trống kỹ thuật mà là lỗ hổng trong kiểm soát rủi ro của cả chuỗi cung ứng.

Trong chăn nuôi vỗ béo, người nuôi thường áp dụng phương thức “cùng vào, cùng ra” nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng chuồng trại. Tuy nhiên, khi bò được mua từ nhiều nguồn khác nhau và đưa thẳng vào đàn mà không qua bước kiểm tra, cách ly và theo dõi phù hợp, thì “cùng vào, cùng ra” rất dễ biến thành “cùng mang mầm bệnh vào”. Trong điều kiện gia súc được mua bán và luân chuyển liên tục, nguy cơ này càng lớn. Một hộ chăn nuôi có thể kiểm soát rất tốt chuồng trại của mình nhưng vẫn không thể kiểm soát được rủi ro nếu nguồn bò đầu vào thiếu an toàn.

Điều đáng chú ý là trong khi thực hành an toàn sinh học còn hạn chế, người chăn nuôi lại chủ động tìm đến dịch vụ thú y khi bò đã mắc bệnh. Có tới 80,4% số hộ cho biết họ liên hệ với cán bộ thú y hoặc dịch vụ thú y tư nhân khi bò bị bệnh. Tỷ lệ này tương đối đồng đều giữa các nhóm hộ chăn nuôi, từ 77,9% đến 83,2%. Điều đó cho thấy niềm tin vào chuyên môn thú y đã hình thành và đây là một nền tảng rất quan trọng để xây dựng hệ thống quản lý dịch bệnh hiện đại.

Thách thức đặt ra là làm thế nào để thói quen tìm đến thú y khi bò đã mắc bệnh được chuyển thành thói quen phòng ngừa trước khi rủi ro xảy ra.

Khi lợi ích của một hộ trở thành rủi ro của cả thị trường

Tuy nhiên, vấn đề nghiêm trọng nhất lại xuất hiện ở thời điểm con bò bệnh nặng hoặc chết. Có tới 59,6% số hộ lựa chọn bán bò bệnh hoặc bò không còn khả năng chữa trị. Tỷ lệ này cao ở tất cả các nhóm hộ chăn nuôi, từ 56,1% đến 62,9%, và đặc biệt đáng lo ngại tại Hưng Yên và Quảng Trị, nơi cùng ghi nhận mức 67,5%. Trong khi đó, tỷ lệ hộ chôn lấp chỉ 1,6% và tiêu hủy hợp vệ sinh chỉ 0,6%.

Ở góc độ kinh tế hộ, hành vi bán tháo hoàn toàn có thể lý giải được. Người nông dân đã đầu tư một khoản vốn lớn cho con giống, thức ăn và công chăm sóc. Khi con bò mắc bệnh nặng, việc thu hồi một phần vốn có thể được xem là phương án ít thiệt hại hơn so với mất trắng. Tuy nhiên, ở góc độ chuỗi cung ứng, quyết định này có thể chuyển rủi ro sang người mua, người giết mổ, người kinh doanh, người tiêu dùng và cộng đồng chăn nuôi. Nếu không được kiểm soát phù hợp, việc lưu thông gia súc bệnh còn có thể làm gia tăng nguy cơ dịch bệnh và đặt ra những lo ngại về an toàn thực phẩm.

Đây chính là vấn đề mà chính sách cần nhìn nhận sâu hơn. Không thể chỉ kêu gọi người dân “không bán bò bệnh” nếu không giải quyết động cơ kinh tế khiến họ buộc phải bán. Khi một con bò bệnh chỉ còn giá trị bằng một phần rất nhỏ so với con bò khỏe mạnh, trong khi chi phí tiêu hủy lại do hộ chăn nuôi tự gánh chịu, thì việc bán tháo trở thành một lựa chọn kinh tế tối ưu. Muốn thay đổi hành vi, chính sách cần tác động cả đến nhận thức lẫn các điều kiện kinh tế khiến hành vi ấy trở nên có lợi đối với từng hộ.

Những thiệt hại kinh tế từ bệnh tật càng cho thấy tính cấp thiết của vấn đề. Bình quân mỗi hộ trong mẫu khảo sát có 1,1 con bò mắc bệnh trong năm. Những hộ nuôi bò vỗ béo chịu áp lực lớn hơn với khoảng 1,7 con bệnh/hộ, so với 0,8 con ở hộ chăn nuôi sinh sản và 0,6 con ở hộ nuôi kết hợp. Tổn thất kinh tế bình quân khoảng 3,4 triệu đồng/hộ/năm. Riêng hộ nuôi vỗ béo, mức thiệt hại lên tới 4,9 triệu đồng, hộ nuôi sinh sản 3,7 triệu đồng và hộ nuôi kết hợp khoảng 1,8 triệu đồng.

Xét theo địa phương, Hưng Yên ghi nhận mức độ rủi ro và thiệt hại cao nhất, với trung bình 1,9 con bệnh/hộ, 0,3 con chết/hộ và thiệt hại khoảng 6,4 triệu đồng/hộ. Thanh Hóa đứng thứ hai với mức thiệt hại khoảng 4,5 triệu đồng/hộ, trong khi Nghệ An khoảng 1,7 triệu đồng và Quảng Trị khoảng 0,3 triệu đồng. Những khác biệt này cần được xem xét trong bối cảnh đặc điểm sản xuất, nguồn cung gia súc và điều kiện kiểm soát dịch bệnh tại từng địa phương. Kết quả này cũng gợi mở một vấn đề lớn hơn: khi mức độ thương mại hóa cao, mật độ nuôi và tốc độ luân chuyển gia súc tăng lên, rủi ro dịch bệnh cũng có xu hướng gia tăng nếu hệ thống kiểm soát không phát triển tương ứng.

Vì vậy, bài toán của ngành bò thịt Việt Nam trong giai đoạn tới không chỉ là tăng số lượng đàn bò, tăng trọng lượng xuất chuồng hay nâng cao năng suất mà là xây dựng một chuỗi cung ứng có khả năng kiểm soát rủi ro từ đầu vào đến đầu ra.

Chuyển từ chữa bệnh sang quản trị rủi ro

Để xây dựng được chuỗi cung ứng như vậy, trước hết cần chuyển trọng tâm của công tác thú y từ chữa bệnh sang quản trị rủi ro. Tập huấn cho nông dân không nên dừng ở việc hướng dẫn nhận biết triệu chứng bệnh mà phải tập trung vào thay đổi hành vi: cách ly bò mới nhập, vệ sinh chuồng trại, kiểm soát nguồn con giống, phòng trị ký sinh trùng và đặc biệt là xử lý gia súc bệnh, chết đúng quy định. Đối với bò sinh sản, cần có chương trình truyền thông riêng để giải quyết trực tiếp những quan niệm sai lệch về tác động của vắc-xin đối với khả năng sinh sản.

Bên cạnh đó, cần nhìn nhận hành vi bán tháo gia súc bệnh như một vấn đề kinh tế – thể chế chứ không chỉ là vấn đề ý thức. Một cơ chế hỗ trợ hợp lý cho hộ phải tiêu hủy gia súc mắc bệnh có thể tạo ra động lực kinh tế để người dân lựa chọn tiêu hủy thay vì bán ra thị trường. Bảo hiểm chăn nuôi, quỹ hỗ trợ rủi ro dịch bệnh hoặc các cơ chế bồi thường có điều kiện cần được nghiên cứu theo hướng phù hợp với đặc điểm sản xuất nông hộ. Khi người chăn nuôi không bị đẩy vào tình thế “bán hay mất trắng”, khả năng kiểm soát dịch bệnh mới có cơ sở thực tế.

Cùng với đó, kiểm soát vận chuyển và giao dịch gia súc cần được đặt ở vị trí trung tâm. Một con bò đi qua nhiều địa phương trước khi đến cơ sở giết mổ có thể mang theo rủi ro vượt xa phạm vi của một hộ chăn nuôi. Vì vậy, kiểm dịch, truy xuất nguồn gốc, giám sát chợ đầu mối và quản lý các điểm tập kết gia súc phải được kết nối thành một hệ thống thay vì vận hành rời rạc.

Cuối cùng, cần thúc đẩy mạnh hơn các mô hình liên kết chuỗi. Khi hộ chăn nuôi được kết nối với doanh nghiệp, hợp tác xã, cơ sở giết mổ và hệ thống thú y, việc kiểm soát nguồn giống, tiêm phòng, cách ly, điều trị và tiêu thụ sản phẩm sẽ trở nên khả thi hơn. Chuỗi liên kết không chỉ tạo ra đầu ra ổn định mà còn có thể trở thành cơ chế quản trị rủi ro hiệu quả nhất nếu các tiêu chuẩn an toàn được tích hợp ngay từ đầu.

Dịch bệnh trong chăn nuôi bò thịt không phải là một biến cố bất ngờ nằm ngoài khả năng kiểm soát. Phần lớn rủi ro được hình thành từ những quyết định rất cụ thể của con người: mua bò từ đâu, có cách ly hay không, có tiêm phòng hay không, có phòng ký sinh trùng hay không và quan trọng nhất là xử lý thế nào khi bò mắc bệnh. Để những quyết định an toàn trở thành lựa chọn phổ biến, người chăn nuôi cần được hỗ trợ bằng dịch vụ thú y phù hợp, thông tin đáng tin cậy và cơ chế khuyến khích đủ hiệu quả.

Từ chuỗi bò thịt đến chuỗi bò thịt an toàn

Ngành bò thịt Việt Nam đang chuyển từ một nền sản xuất dựa nhiều vào kinh nghiệm sang một mô hình ngày càng gắn với thị trường. Sự chuyển đổi đó đòi hỏi một bước tiến tương ứng trong tư duy quản trị. Không thể xây dựng một chuỗi cung ứng hiện đại bằng những phương thức quản lý dịch bệnh mang tính tự phát. Cũng không thể nói đến chăn nuôi bền vững nếu rủi ro của một tác nhân có thể được chuyển sang những tác nhân khác thông qua các giao dịch thiếu kiểm soát.

Thách thức lớn nhất vì thế không nằm ở việc chúng ta có đủ vắc-xin hay đủ cán bộ thú y hay không, mà nằm ở khả năng thiết kế một hệ thống trong đó phòng bệnh có lợi hơn chữa bệnh, khai báo có lợi hơn che giấu và xử lý gia súc bệnh theo quy định không khiến người chăn nuôi phải đơn độc gánh chịu thiệt hại.

Đó là nền tảng để xây dựng một chuỗi cung ứng bò thịt an toàn, hiệu quả và bền vững, đồng thời là bước chuyển cần thiết để ngành bò thịt Việt Nam không chỉ phát triển về quy mô và năng suất mà còn trưởng thành hơn về chất lượng quản trị.

Phạm Kiều My – Khoa Kinh tế và Quản lý

Ý kiến của bạn
Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Phân tích

Bài viết Liên Quan Khác

Chọn giống hoa loa kèn: Hướng tới những sắc hoa quyến rũ, hương thơm đặc trưng riêng

Nghiên cứu hoàn thiện quy trình nhân giống in vitro cây lan kim tuyến từ chồi nách

“Quản trị thông minh trong chuỗi sản xuất hoa” – Từ tư duy thị trường đến phát triển nông nghiệp đa giá trị